|
| |
AIRTOWER
& AIRCENTER series
|

|
|

|
Loại Airtower Là
dạng máy nén khí
được thiết kế hệ thống sấy khí đồng bộ
đi kèm theo, tạo thành một cụm thống nhất
. Loại thiết bị này được xem như một trạm
khí nén hoàn chỉnh bảo đảm cung cấp không khí đã được sấy
khô làm sạch. Kết cấu gọn nhẹ nên có thể lắp đặt
được ở những nơi có diện tích nhỏ.
|

|
|

|

|
|
Airtower
Capacity
:0.233 to 4.7m3/min
Motor power :2.2 to 30 kW
Standard Pressure : 7.5/10/13 bar(g) |
Aircenter
Capacity :0.233 to 1.145m3/min
Motor power :2.2 to 7.5 kW
Standard Pressure : 7.5/10/13 bar(g) |
Airtower
Capacity
:0.233 to 4.7m3/min
Motor power :2.2 to 30 kW
Standard Pressure : 7.5/10/13 bar(g) |
AIRTOWER Series Technical specifications
| Model |
Max.
pressure
bar (g) |
Capacity*
m3/min |
Rated
Motor
power
(kW) |
Dryer
power
consumption
kW |
Refrigerant
|
Overall
Dimensions
W x D x H
mm |
Sound
level**
dB (A) |
Weight
kg |
| AIRTOWER
3 |
7.5
10 |
0.313
0.233 |
2.2 |
0.34 |
R
134a |
680
x 774x 1284 |
65 |
255 |
| AIRTOWER
4 |
7.5
10 |
0.424
0.329 |
3 |
0.34 |
R
134a |
680
x 774 x 1284 |
66 |
255 |
| AIRTOWER
6 |
7.5
10
13 |
0.583
0.466
0.36 |
4 |
0.34 |
R
134a |
680
x 774 x 1284 |
66 |
256 |
| AIRTOWER
8 |
7.5
10
13 |
0.816
0.684
0.551 |
5.5 |
0.34 |
R
134a |
680
x 774 x 1284 |
68 |
270 |
| AIRTOWER
11 |
7.5
10
13 |
1.145
0.975
0.795 |
7.5 |
0.34 |
R
134a |
680
x 774 x 1284 |
69 |
270 |
| AIRTOWER
19 |
7.5
10
13 |
1.855
1.59
1.219 |
11 |
0.66 |
R
134a |
864
x 936 x 1500 |
67 |
410 |
| AIRTOWER
26 |
7.5
10
13 |
2.544
2.205
1.781 |
15 |
0.66 |
R
134a |
864
x 936 x 1500 |
67 |
430 |
| AIRTOWER
36 |
7.5
10
13 |
3.68
3.24
2.81 |
22 |
1.1 |
R
134a |
1420
x 977 x 1560 |
70 |
630 |
|
 |
|
|
|
 |
|